thù đủ

thù đủ

Một quả thù đủ chín vàng nằm trên chiếc đĩa trắng.

Định nghĩa

Danh từ (phương ngữ): - Cây thù đủ: Một loại cây thân cột, thường cao từ 3 đến 10 mét, lớn xẻ thùy, quả mọc thành chùm sát thân, vỏ xanh hoặc vàng, ruột màu cam hoặc hồng, chứa nhiều hạt đen. Cây này thường được trồng để lấy quả ăn. - Quả thù đủ: Quả của cây thù đủ, vị ngọt, thường được ăn sống hoặc chế biến thành món ăn, nước uống.

dụ sử dụng
  • (Vườn nhà tôi trồng một cây thù đủ, hàng năm thu hoạch được nhiều quả.)
  • (Mẹ tôi dùng quả thù đủ xanh để chế biến món gỏi đặc sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thù đủ chín": quả thù đủ đã chín vàng, mềm, thường dùng để ăn trực tiếp hoặc làm sinh tố.
    • Thù đủ chín vị ngọt dịu, rất tốt cho tiêu hóa. (Quả thù đủ chín vị ngọt, hỗ trợ tiêu hóa tốt.)
  • "thù đủ xanh": quả thù đủ còn non, thường dùng để nấu canh hoặc làm nộm.
    • Canh thù đủ xanh nấu với tôm món ăn dân dã miền Tây. (Món canh từ thù đủ xanh tôm món ăn phổ biếnmiền Tây Nam Bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đu đủ (danh từ): Tên gọi phổ biến của cây quả thù đủ, dùng trong văn nói văn viết chuẩn.
    • Đu đủ loại trái cây giàu vitamin C. (Đu đủ loại quả chứa nhiều vitamin C.)
  • Thù đủ từ địa phương, thường dùngmột số vùng miền Nam Bộ, trong khi đu đủ từ phổ thông.
Từ đồng nghĩa
  • Đu đủ: Tên gọi chính thức, phổ biến hơn.
  • Papaye (từ mượn từ tiếng Pháp): Ít dùng trong tiếng Việt thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "Cây thù đủ, quả thù đủ": Cụm từ miêu tả sự gắn bó giữa cây quả, thường dùng để nói về sự tự nhiên, mộc mạc.
    • Nhà quê chỉ cây thù đủ, quả thù đủ, chẳng thứ xa lạ. (Cuộc sống nông thôn đơn giản, chỉ những thứ quen thuộc như cây thù đủ.)

Từ chứa "thù đủ"